Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15.3 - 19.2, mean 17.5 °C (based on 48 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01995 (0.00910 - 0.04376), b=2.99 (2.80 - 3.18), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.19 se; based on food items.
Generation time: 6.5 (5.8 - 7.3) years. Estimated as median ln(3)/K based on 28
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (tmax=20; tm=5).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate to high vulnerability (51 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 31.5 [13.7, 58.8] mg/100g; Iron = 0.521 [0.293, 0.911] mg/100g; Protein = 19.1 [17.9, 20.3] %; Omega3 = 0.148 [0.084, 0.258] g/100g; Selenium = 12.9 [6.1, 28.0] μg/100g; VitaminA = 48.5 [12.4, 190.6] μg/100g; Zinc = 0.866 [0.555, 1.315] mg/100g (wet weight);