Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 7.3 - 14.9, mean 10.4 °C (based on 197 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7500 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01175 (0.00470 - 0.02937), b=2.88 (2.66 - 3.10), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Assuming fecundity<100).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (42 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 16.4 [2.1, 336.5] mg/100g; Iron = 0.857 [0.082, 10.406] mg/100g; Protein = 14.6 [10.6, 20.1] %; Omega3 = 0.27 [0.10, 0.74] g/100g; Selenium = 29 [5, 136] μg/100g; VitaminA = 5.81 [0.46, 69.02] μg/100g; Zinc = 0.792 [0.054, 9.133] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.