Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.2 - 29.4, mean 27.8 °C (based on 641 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00257 (0.00116 - 0.00571), b=3.09 (2.92 - 3.26), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.0 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (20 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 266 [60, 621] mg/100g; Iron = 0.88 [0.32, 2.78] mg/100g; Protein = 17.9 [14.9, 20.2] %; Omega3 = 0.105 [0.047, 0.308] g/100g; Selenium = 25.9 [10.6, 66.5] μg/100g; VitaminA = 230 [54, 836] μg/100g; Zinc = 1.5 [0.6, 4.2] mg/100g (wet weight);