Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26.4 - 28, mean 26.8 °C (based on 22 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01148 (0.00555 - 0.02374), b=3.04 (2.87 - 3.21), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.7 ±0.6 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (23 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 38.2 [18.7, 77.5] mg/100g; Iron = 0.535 [0.293, 1.100] mg/100g; Protein = 18.5 [17.0, 19.8] %; Omega3 = 0.132 [0.084, 0.206] g/100g; Selenium = 29.9 [17.5, 51.7] μg/100g; VitaminA = 228 [64, 811] μg/100g; Zinc = 1.44 [0.99, 2.00] mg/100g (wet weight);