Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15 - 19.7, mean 17 °C (based on 6 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00501 (0.00215 - 0.01171), b=3.13 (2.92 - 3.34), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.37 se; based on food items.
Generation time: 4.1 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 2
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (30 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 68.2 [36.1, 133.3] mg/100g; Iron = 0.797 [0.420, 1.670] mg/100g; Protein = 17.5 [14.6, 19.5] %; Omega3 = 0.212 [0.112, 0.391] g/100g; Selenium = 28.6 [13.9, 62.8] μg/100g; VitaminA = 21.9 [5.8, 97.3] μg/100g; Zinc = 0.961 [0.632, 1.571] mg/100g (wet weight);