Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 14.2 - 18.3, mean 16.8 °C (based on 102 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00501 (0.00221 - 0.01134), b=3.06 (2.86 - 3.26), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.9 ±0.6 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (30 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 39.8 [22.1, 70.5] mg/100g; Iron = 0.316 [0.187, 0.552] mg/100g; Protein = 17.6 [16.6, 18.5] %; Omega3 = 0.348 [0.174, 0.683] g/100g; Selenium = 16.2 [7.5, 35.8] μg/100g; VitaminA = 16.1 [4.2, 63.0] μg/100g; Zinc = 0.733 [0.512, 1.045] mg/100g (wet weight);