Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 14.6 - 18.5, mean 17.1 °C (based on 272 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5044 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00468 (0.00187 - 0.01169), b=3.17 (2.95 - 3.39), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.7 ±0.3 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (18 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 51.5 [20.9, 94.1] mg/100g; Iron = 0.649 [0.356, 1.152] mg/100g; Protein = 18.7 [16.5, 20.8] %; Omega3 = 0.12 [0.06, 0.23] g/100g; Selenium = 13.8 [6.0, 31.0] μg/100g; VitaminA = 47.4 [14.1, 160.7] μg/100g; Zinc = 1.07 [0.65, 1.66] mg/100g (wet weight);