Preferred temperature (Tài liệu tham khảo
123201): 15.9 - 23.3, mean 18.3 °C (based on 122 cells).
Phylogenetic diversity index (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00589 (0.00281 - 0.01234), b=3.18 (2.99 - 3.37), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.0 ±0.66 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Fishing Vulnerability (Ref.
59153): Low vulnerability (12 of 100).
🛈
Nutrients (Ref.
124155): Calcium = 53.5 [27.7, 99.9] mg/100g; Iron = 0.328 [0.183, 0.606] mg/100g; Protein = 17.6 [16.6, 18.6] %; Omega3 = 0.386 [0.179, 0.789] g/100g; Selenium = 11.8 [4.9, 27.1] μg/100g; VitaminA = 27.7 [6.7, 111.1] μg/100g; Zinc = 0.793 [0.532, 1.181] mg/100g (wet weight);