Preferred temperature (Tài liệu tham khảo
123201): 23.7 - 28, mean 26.7 °C (based on 354 cells).
Phylogenetic diversity index (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01096 (0.00469 - 0.02561), b=3.08 (2.90 - 3.26), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.45 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Fishing Vulnerability (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Nutrients (Ref.
124155): Calcium = 185 [110, 426] mg/100g; Iron = 1.5 [0.8, 2.6] mg/100g; Protein = 18.6 [17.4, 19.8] %; Omega3 = 0.18 [0.09, 0.37] g/100g; Selenium = 41.1 [17.8, 90.1] μg/100g; VitaminA = 117 [39, 359] μg/100g; Zinc = 2.45 [1.55, 3.60] mg/100g (wet weight);