Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15.2 - 25.9, mean 21.6 °C (based on 58 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00490 (0.00310 - 0.00773), b=3.11 (2.98 - 3.24), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.80 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate to high vulnerability (46 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 19.2 [6.2, 42.9] mg/100g; Iron = 0.412 [0.140, 0.958] mg/100g; Protein = 16.7 [13.7, 19.1] %; Omega3 = 0.0982 [, ] g/100g; Selenium = 22.5 [8.2, 52.2] μg/100g; VitaminA = 49.8 [12.1, 182.6] μg/100g; Zinc = 0.469 [0.266, 0.767] mg/100g (wet weight);