Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.9 - 28.9, mean 27.1 °C (based on 413 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00692 (0.00314 - 0.01524), b=3.06 (2.88 - 3.24), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 116 [62, 188] mg/100g; Iron = 0.76 [0.46, 1.25] mg/100g; Protein = 18 [16, 20] %; Omega3 = 0.118 [0.070, 0.206] g/100g; Selenium = 37.4 [18.7, 78.1] μg/100g; VitaminA = 97.9 [32.6, 288.8] μg/100g; Zinc = 1.64 [1.10, 2.34] mg/100g (wet weight);