Preferred temperature (Tài liệu tham khảo
123201): 10 - 13.3, mean 11.2 °C (based on 90 cells).
Phylogenetic diversity index (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6562 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00224 (0.00126 - 0.00399), b=3.01 (2.85 - 3.17), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.8 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Fishing Vulnerability (Ref.
59153): High vulnerability (65 of 100).
🛈
Nutrients (Ref.
124155): Calcium = 39 [18, 92] mg/100g; Iron = 0.822 [0.419, 1.828] mg/100g; Protein = 17.9 [16.1, 19.7] %; Omega3 = 0.237 [0.121, 0.441] g/100g; Selenium = 55.8 [25.2, 118.1] μg/100g; VitaminA = 12.5 [3.1, 50.9] μg/100g; Zinc = 0.459 [0.276, 0.744] mg/100g (wet weight);