Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 27.2 - 28.3, mean 27.4 °C (based on 14 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00955 (0.00380 - 0.02398), b=3.21 (3.01 - 3.41), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 284 [134, 643] mg/100g; Iron = 1.4 [0.7, 2.6] mg/100g; Protein = 18.3 [17.0, 19.6] %; Omega3 = 0.121 [0.053, 0.284] g/100g; Selenium = 45.2 [15.8, 118.4] μg/100g; VitaminA = 80 [20, 306] μg/100g; Zinc = 3.02 [1.74, 4.83] mg/100g (wet weight);